尽智 tẫn trí Hán Việt: tẫn trí Tổng quan tận trí (術語)俱舍論所說十智之第九。見智條。☸ Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 智 (trí)Hán Việttẫn tríCấu tạo尽 + 智 · tẫn + trí nghĩa thành phần: tẫn + trí Nghĩa ViệtCihui tận trí (術語)俱舍論所說十智之第九。見智條。☸