盡氣 jǐn qì · tận khí Hán Việt: tận khí · Pinyin: jǐn qì Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 氣 (khí)Pinyinjǐn qìHán Việttận khíCấu tạo盡 + 氣 · tận + khí nghĩa thành phần: tận + khí