盡法 jǐn fǎ · tận pháp Hán Việt: tận pháp · Pinyin: jǐn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 法 (pháp)Pinyinjǐn fǎHán Việttận phápCấu tạo盡 + 法 · tận + pháp nghĩa thành phần: tận + pháp