盡然

jìn rán tận nhiên

Hán Việt: tận nhiên · Pinyin: jìn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (nhiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盡然 ìnrán v. be (entirely) so | bù ∼ not entirely so