盡美 jǐn měi · tận mĩ Hán Việt: tận mĩ · Pinyin: jǐn měi Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 美 (mĩ)Pinyinjǐn měiHán Việttận mĩCấu tạo盡 + 美 · tận + mĩ nghĩa thành phần: tận + mĩ