盡行 jǐn xíng · tận hành Hán Việt: tận hành · Pinyin: jǐn xíng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 行 (hành)Pinyinjǐn xíngHán Việttận hànhCấu tạo盡 + 行 · tận + hành nghĩa thành phần: tận + hành