盡規 jǐn guī · tận quy Hán Việt: tận quy · Pinyin: jǐn guī Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 規 (quy)Pinyinjǐn guīHán Việttận quyCấu tạo盡 + 規 · tận + quy nghĩa thành phần: tận + quy