盡述

tận thuật

Hán Việt: tận thuật

Tổng quan

nói hết

Cấu tạo: (tận) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói hết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細敘述。《紅樓夢》第一四回:「又有迎春染病,每日請醫服藥,看醫生啟帖症源藥案等事,亦難盡述。」

Eng

  • Cihui 盡述 jìnshù v. tell completely; give a full account