監伴 jiān bàn · giam bạn Hán Việt: giam bạn · Pinyin: jiān bàn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 伴 (bạn)Pinyinjiān bànHán Việtgiam bạnCấu tạo監 + 伴 · giam + bạn nghĩa thành phần: giam + bạn