監元 jiān yuán · giam nguyên Hán Việt: giam nguyên · Pinyin: jiān yuán Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 元 (nguyên)Pinyinjiān yuánHán Việtgiam nguyênCấu tạo監 + 元 · giam + nguyên nghĩa thành phần: giam + nguyên