監地 jiān dì · giam địa Hán Việt: giam địa · Pinyin: jiān dì Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 地 (địa)Pinyinjiān dìHán Việtgiam địaCấu tạo監 + 地 · giam + địa nghĩa thành phần: giam + địa