監壹 jiān yī · giam nhất Hán Việt: giam nhất · Pinyin: jiān yī Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 壹 (nhất)Pinyinjiān yīHán Việtgiam nhấtCấu tạo監 + 壹 · giam + nhất nghĩa thành phần: giam + nhất