監定

jiān dìng giam định

Hán Việt: giam định · Pinyin: jiān dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em xét để quyết chắc tình hình. giám định giám định ☆Xem xét để quyết chắc tình hình.