監定 jiān dìng·giam định Hán Việt: giam định · Pinyin: jiān dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓紧紧监视。 Cấu tạo: 監 (giam) + 定 (định)Pinyinjiān dìngHán Việtgiam địnhTừ loạiđộngCấu tạo監 + 定 · giam + định nghĩa thành phần: giam + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giám định Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住