監帖 jiān tiē · giam thiếp Hán Việt: giam thiếp · Pinyin: jiān tiē Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 帖 (thiếp)Pinyinjiān tiēHán Việtgiam thiếpCấu tạo監 + 帖 · giam + thiếp nghĩa thành phần: giam + thiếp