監廚 jiān chú · giam trù Hán Việt: giam trù · Pinyin: jiān chú Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 廚 (trù)Pinyinjiān chúHán Việtgiam trùCấu tạo監 + 廚 · giam + trù nghĩa thành phần: giam + trù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 團體中指派監督廚師做菜的工作,或稱負責監廚的人為「監廚」。