監房

jiān fáng giam phòng

Hán Việt: giam phòng · Pinyin: jiān fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 監房 iānfáng n. prison cell M:¹jiān

ja

  • JMdict (prison) cell|ward