監改 giam cải Hán Việt: giam cải Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 改 (cải)Hán Việtgiam cảiCấu tạo監 + 改 · giam + cải nghĩa thành phần: giam + cải Nghĩa EngCihui 監改 iāngǎi v. jail and reform