監斬
giam trảm
Hán Việt: giam trảm · Pinyin: jiān zhǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 監督執行死刑。元.關漢卿《竇娥冤》第三折:「竇娥告監斬大人,有一事肯依,竇娥便死而無怨。」
Eng
- Cihui 監斬 iānzhǎn v. supervise the decapitation of criminals
Hán Việt: giam trảm · Pinyin: jiān zhǎn