監本
giam bổn
Hán Việt: giam bổn · Pinyin: jiān běn
Tổng quan
giám bản
历代国子监刻印的书。
一種官刻本名稱。凡國子監所刻印的書,統稱為「監本」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bản giám
- Biên soạn 監本 iànběn n. books published by the [i]Guózǐjiàn[/i] M:²bù/tào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種官刻本名稱。凡國子監所刻印的書,統稱為「監本」。
Eng
- Cihui 監本 iànběn n. books published by the Guózǐjiàn M:²bù/tào