監榷 jiān què · giam các Hán Việt: giam các · Pinyin: jiān què Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 榷 (các)Pinyinjiān quèHán Việtgiam cácCấu tạo監 + 榷 · giam + các nghĩa thành phần: giam + các