監測
giam trắc
Hán Việt: giam trắc · Pinyin: jiān cè
Tổng quan
giám sát
Nghĩa
Việt
- Cihui giám sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 監視測定。如:「高速公路旁設有監測儀器,以監控並拍攝超速車輛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监视检测~卫星 ㄧ环境~ㄧ空气污染~。
Eng
- CC-CEDICT to monitor
- Cihui to monitor