監照 jiān zhào · giam chiếu Hán Việt: giam chiếu · Pinyin: jiān zhào Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 照 (chiếu)Pinyinjiān zhàoHán Việtgiam chiếuCấu tạo監 + 照 · giam + chiếu nghĩa thành phần: giam + chiếu