監燭 jiān zhú · giam chúc Hán Việt: giam chúc · Pinyin: jiān zhú Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 燭 (chúc)Pinyinjiān zhúHán Việtgiam chúcCấu tạo監 + 燭 · giam + chúc nghĩa thành phần: giam + chúc