監總 jiān zǒng · giam tổng Hán Việt: giam tổng · Pinyin: jiān zǒng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 總 (tổng)Pinyinjiān zǒngHán Việtgiam tổngCấu tạo監 + 總 · giam + tổng nghĩa thành phần: giam + tổng