監繫 jiān xì · giam hệ Hán Việt: giam hệ · Pinyin: jiān xì Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 繫 (hệ)Pinyinjiān xìHán Việtgiam hệCấu tạo監 + 繫 · giam + hệ nghĩa thành phần: giam + hệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 監禁、拘囚。《宋史.卷四一九.徐榮叟傳》:「逋官課者不恤有無,動輒監繫。」《大宋宣和遺事.貞集》:「雖云賜宅,其實使人監繫。」