監行 jiān xíng · giam hành Hán Việt: giam hành · Pinyin: jiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 行 (hành)Pinyinjiān xíngHán Việtgiam hànhCấu tạo監 + 行 · giam + hành nghĩa thành phần: giam + hành