監解 jiān jiě · giam giải Hán Việt: giam giải · Pinyin: jiān jiě Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 解 (giải)Pinyinjiān jiěHán Việtgiam giảiCấu tạo監 + 解 · giam + giải nghĩa thành phần: giam + giải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明察、明辨。元.鄭廷玉《冤家債主》第一折:「賊也,你搭手在心頭自監解。」