監課 giam khóa Hán Việt: giam khóa Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 課 (khóa)Hán Việtgiam khóaCấu tạo監 + 課 · giam + khóa nghĩa thành phần: giam + khóa Nghĩa EngCihui 監課 jiānkè v.o. supervise a class