監謗 jiān bàng · giam báng Hán Việt: giam báng · Pinyin: jiān bàng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 謗 (báng)Pinyinjiān bàngHán Việtgiam bángCấu tạo監 + 謗 · giam + báng nghĩa thành phần: giam + báng Nghĩa EngCihui 監謗 iānbàng v.o. <trad.> watch out for libelers/detractors