監趣 jiān qù · giam thú Hán Việt: giam thú · Pinyin: jiān qù Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 趣 (thú)Pinyinjiān qùHán Việtgiam thúCấu tạo監 + 趣 · giam + thú nghĩa thành phần: giam + thú