監鄉 jiān xiāng · giam hương Hán Việt: giam hương · Pinyin: jiān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 鄉 (hương)Pinyinjiān xiāngHán Việtgiam hươngCấu tạo監 + 鄉 · giam + hương nghĩa thành phần: giam + hương