監齋 jiān zhāi · giam trai Hán Việt: giam trai · Pinyin: jiān zhāi Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 齋 (trai)Pinyinjiān zhāiHán Việtgiam traiCấu tạo監 + 齋 · giam + trai nghĩa thành phần: giam + trai