盤于

bàn vu

Hán Việt: bàn vu

Tổng quan

Quanh co gẫy khúc

Cấu tạo: 盘 (bàn) + 于 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quanh co

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸