盘于

bàn vu

Hán Việt: bàn vu

Tổng quan

uanh co gẫy khúc. bàn vu bàn vu ☆Quanh co gẫy khúc.

Cấu tạo: (bàn) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uanh co gẫy khúc. bàn vu bàn vu ☆Quanh co gẫy khúc.