盤剝

pán bō bàn bác

Hán Việt: bàn bác · Pinyin: pán bō

Tổng quan

bóc lột | thực hành cho vay nặng lãi

Cấu tạo: (bàn) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóc lột | thực hành cho vay nặng lãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.輾轉剝削。如:「盤剝取利」、「盤剝無度」。 2.搬運裝卸貨品。《六部成語註解.戶部》:「盤剝:將大船重載之米取出分載於小船之上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运输;搬运; 反复剥削;高利贷剥削。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运输;搬运。 2.反复剥削;高利贷剥削。

Eng

  • CC-CEDICT to exploit|to practice usury
  • Cihui to exploit; to practice usury

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

剥削