盘回 bàn hồi Hán Việt: bàn hồi Tổng quan Cấu tạo: 盘 (bàn) + 回 (hồi)Hán Việtbàn hồiCấu tạo盘 + 回 · bàn + hồi nghĩa thành phần: bàn + hồi