盤川

pán chuān bàn xuyên

Hán Việt: bàn xuyên · Pinyin: pán chuān

Tổng quan

xem 盤纏|盘缠

Cấu tạo: (bàn) + (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 盤纏|盘缠

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅費。《老殘遊記》第三回:「等我肚子饑時,賞碗飯吃,走不動時,給幾個盤川,儘夠的了。」也稱為「盤纏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅费。

Eng

  • CC-CEDICT see 盤纏|盘缠[pan2 chan5]
  • Cihui see 盤纏|盘缠

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盘费