盤形鍾

bàn hình chung

Hán Việt: bàn hình chung

Tổng quan

cái cồng, cái chiêng, chuông đĩa, (từ lóng) huy chương, mề đay, đánh cồng bắt ngừng lại, rung chuông bắt ngừng lại (xe cộ)

Cấu tạo: (bàn) + (hình) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái cồng, cái chiêng, chuông đĩa, (từ lóng) huy chương, mề đay, đánh cồng bắt ngừng lại, rung chuông bắt ngừng lại (xe cộ)