盤杠子

pán gàng zi bàn giang tử

Hán Việt: bàn giang tử · Pinyin: pán gàng zi

Tổng quan

thực hiện động tác thể dục trên xà ngang

Cấu tạo: (bàn) + (giang) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực hiện động tác thể dục trên xà ngang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在槓子上做各種翻騰的動作。如:「盤槓子必須抓住動作要領。」《兒女英雄傳》第二八回:「只見姑娘抬起一隻小腳兒來,把那腳面一繃,平伸腿往上一挑,早把個新郎擎住了,不曾跌下去。新郎盤槓子似的,盤了半日,纔站起來。」

Eng

  • Cihui to carry out gymnastic tricks on horizontal bar