盤遊 bàn du Hán Việt: bàn du Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 遊 (du)Hán Việtbàn duCấu tạo盤 + 遊 · bàn + du nghĩa thành phần: bàn + du Từ liên quan Từ đồng nghĩa槃游 · 般游