盤狀胎盤 bàn trạng thai bàn Hán Việt: bàn trạng thai bàn Tổng quan nhau dạng đĩa Cấu tạo: 盤 (bàn) + 狀 (trạng) + 胎 (thai) + 盤 (bàn)Hán Việtbàn trạng thai bànCấu tạo盤 + 狀 + 胎 + 盤 · bàn + trạng + thai + bàn nghĩa thành phần: bàn + trạng + thai + bàn Nghĩa ViệtCihui nhau dạng đĩa