盘礡 bàn bạc Hán Việt: bàn bạc Tổng quan Cấu tạo: 盘 (bàn) + 礡 (bạc)Hán Việtbàn bạcCấu tạo盘 + 礡 · bàn + bạc nghĩa thành phần: bàn + bạc