盤礡 bàn bạc Hán Việt: bàn bạc Tổng quan Cấu tạo: 盘 (bàn) + 礡 (bạc)Hán Việtbàn bạcCấu tạo盘 + 礡 · bàn + bạc nghĩa thành phần: bàn + bạc Từ liên quan Gần nghĩa盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子