盤踞要津 pán jù yào jīn · bàn cứ yếu tân Hán Việt: bàn cứ yếu tân · Pinyin: pán jù yào jīn Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 踞 (cứ) + 要 (yếu) + 津 (tân)Pinyinpán jù yào jīnHán Việtbàn cứ yếu tânCấu tạo盤 + 踞 + 要 + 津 · bàn + cứ + yếu + tân nghĩa thành phần: bàn + cứ + yếu + tân Nghĩa EngCihui 盤踞要津 ánjù yàojīn v.o. occupy an important place