盤遊

pán yóu bàn du

Hán Việt: bàn du · Pinyin: pán yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uông thả vui sướng. bàn du bàn du ☆Buông thả vui sướng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊樂。《書經.五子之歌》:「乃盤遊無度,畋于有洛之表,十旬弗反。」唐.魏徵〈論時政疏〉:「樂盤遊,則思三驅以為度;憂懈怠,則思慎始而敬終。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

槃游 · 般游