盤陀石

pán tuó shí bàn đà thạch

Hán Việt: bàn đà thạch · Pinyin: pán tuó shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (đà) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤陀,形容石頭不平的樣子。盤陀石指凹凸不平的石頭。《水滸傳》第一回:「(太尉)叫一聲:『我今番死也!』望後便倒在盤陀石邊。」