盤陀路

pán tuó lù bàn đà lộ

Hán Việt: bàn đà lộ · Pinyin: pán tuó lù

Tổng quan

đường quanh co | con đường khúc khuỷu

Cấu tạo: (bàn) + (đà) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường quanh co | con đường khúc khuỷu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴彎曲的路。《水滸傳》第四七回:「老人道:『我這村裡的路,有首詩說道:「好個祝家莊,盡是盤陀路;容易入得來,只是出不去。」』」《水滸傳》第四八回:「眾軍都道:『前面都是盤陀路,走了一遭,又轉到這裡。』」

Eng

  • CC-CEDICT twisting path|tortuous road
  • Cihui twisting path; tortuous road