盤龍癖

pán lóng pǐ bàn long phích

Hán Việt: bàn long phích · Pinyin: pán lóng pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (long) + (phích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉劉毅小字盤龍,少時好賭,一擲數百萬,後世遂稱嗜好賭博的人有盤龍癖。

Eng

  • Cihui 盤龍癖 ánlóngpǐ n. gambling habit