盤龍髻

pán lóng jì bàn long kế

Hán Việt: bàn long kế · Pinyin: pán lóng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (long) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時女子的髮型。清.梁紹壬《兩般秋雨盦隨筆.卷四.山歌》:「姊妹兩個合梳頭,大的梳個盤龍髻,小的梳個楊爛頭。」