盥櫛 quán trất Hán Việt: quán trất Tổng quan Cấu tạo: 盥 (quán) + 櫛 (trất)Hán Việtquán trấtCấu tạo盥 + 櫛 · quán + trất nghĩa thành phần: quán + trất Nghĩa EngCihui 盥櫛 uànzhì v. <wr.> wash one's face and comb one's hair; make one's toilet