盧布明 lú bù míng · lô bố minh Hán Việt: lô bố minh · Pinyin: lú bù míng Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 布 (bố) + 明 (minh)Pinyinlú bù míngHán Việtlô bố minhCấu tạo盧 + 布 + 明 · lô + bố + minh nghĩa thành phần: lô + bố + minh