盧永祥 lú yǒng xiáng · lô vĩnh tường Hán Việt: lô vĩnh tường · Pinyin: lú yǒng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 永 (vĩnh) + 祥 (tường)Pinyinlú yǒng xiángHán Việtlô vĩnh tườngCấu tạo盧 + 永 + 祥 · lô + vĩnh + tường nghĩa thành phần: lô + vĩnh + tường